| |||||||
| Thông Tin Tuyển Sinh Giới thiệu về các Trường, Thông tin Tuyển Sinh, Đào tạo |
![]() | ||
|
![]() ![]() | ![]() |
|
|
#1
| ||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||
| 51 TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên 5214 Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên 521401 Khoa học giáo dục 52140101 Giáo dục học 52140114 Quản lý giáo dục 511402 Đào tạo giáo viên 521402 Đào tạo giáo viên 51140201 Giáo dục Mầm non 52140201 Giáo dục Mầm non 51140202 Giáo dục Tiểu học 52140202 Giáo dục Tiểu học 51140203 Giáo dục Đặc biệt 52140203 Giáo dục Đặc biệt 51140204 Giáo dục Công dân 52140204 Giáo dục Công dân 52140205 Giáo dục Chính trị 51140206 Giáo dục Thể chất 52140206 Giáo dục Thể chất 51140207 Huấn luyện thể thao* 52140207 Huấn luyện thể thao* 51140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 52140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 51140209 Sư phạm Toán học 52140209 Sư phạm Toán học 51140210 Sư phạm Tin học 52140210 Sư phạm Tin học 51140211 Sư phạm Vật lý 52140211 Sư phạm Vật lý 51140212 Sư phạm Hoá học 52140212 Sư phạm Hoá học 51140213 Sư phạm Sinh học 52140213 Sư phạm Sinh học 51140214 Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp 52140214 Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp 51140215 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp 52140215 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp 51140216 Sư phạm Kinh tế gia đình 51140217 Sư phạm Ngữ văn 52140217 Sư phạm Ngữ văn 51140218 Sư phạm Lịch sử 52140218 Sư phạm Lịch sử 51140219 Sư phạm Địa lý 52140219 Sư phạm Địa lý 51140221 Sư phạm Âm nhạc 52140221 Sư phạm Âm nhạc 51140222 Sư phạm Mỹ thuật 52140222 Sư phạm Mỹ thuật 52140225 Sư phạm Tiếng Jrai 52140226 Sư phạm Tiếng Khme 52140227 Sư phạm Tiếng H'mong 52140228 Sư phạm Tiếng Chăm 51140231 Sư phạm Tiếng Anh 52140231 Sư phạm Tiếng Anh 52140232 Sư phạm Tiếng Nga 52140233 Sư phạm Tiếng Pháp 52140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 52140235 Sư phạm Tiếng Đức 52140236 Sư phạm Tiếng Nhật 5121 Nghệ thuật 5221 Nghệ thuật 512101 Mỹ thuật 522101 Mỹ thuật 52210101 Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật 51210103 Hội hoạ 52210103 Hội hoạ 51210104 Đồ hoạ 52210104 Đồ hoạ 51210105 Điêu khắc 52210105 Điêu khắc 51210107 Gốm 52210107 Gốm 512102 Nghệ thuật trình diễn 522102 Nghệ thuật trình diễn 52210201 Âm nhạc học 51210203 Sáng tác âm nhạc 52210203 Sáng tác âm nhạc 51210204 Chỉ huy âm nhạc 52210204 Chỉ huy âm nhạc 51210205 Thanh nhạc 52210205 Thanh nhạc 51210207 Biểu diễn nhạc cụ phương tây 52210207 Biểu diễn nhạc cụ phương tây 51210208 Piano 52210208 Piano 51210209 Nhạc Jazz 52210209 Nhạc Jazz 51210210 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống 52210210 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống 52210221 Lý luận và phê bình sân khấu 52210225 Biên kịch sân khấu 51210226 Diễn viên sân khấu kịch hát 52210226 Diễn viên sân khấu kịch hát 51210227 Đạo diễn sân khấu 52210227 Đạo diễn sân khấu 52210231 Lý luận và phê bình điện ảnh - truyền hình 52210233 Biên kịch điện ảnh - truyền hình 51210234 Diễn viên kịch - điện ảnh 52210234 Diễn viên kịch - điện ảnh 52210235 Đạo diễn điện ảnh - truyền hình 51210236 Quay phim 52210236 Quay phim 52210241 Lý luận, phê bình múa 51210242 Diễn viên múa 52210242 Diễn viên múa 51210243 Biên đạo múa 52210243 Biên đạo múa 51210244 Huấn luyện múa 52210244 Huấn luyện múa 512103 Nghệ thuật nghe nhìn 522103 Nghệ thuật nghe nhìn 51210301 Nhiếp ảnh 52210301 Nhiếp ảnh 51210302 Công nghệ điện ảnh - truyền hình 52210302 Công nghệ điện ảnh - truyền hình 51210303 Thiết kế âm thanh - ánh sáng 52210303 Thiết kế âm thanh - ánh sáng 512104 Mỹ thuật ứng dụng 522104 Mỹ thuật ứng dụng 51210402 Thiết kế công nghiệp 52210402 Thiết kế công nghiệp 51210403 Thiết kế đồ họa 52210403 Thiết kế đồ họa 51210404 Thiết kế thời trang 52210404 Thiết kế thời trang 51210405 Thiết kế nội thất 52210405 Thiết kế nội thất 51210406 Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh 52210406 Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh 5122 Nhân văn 5222 Nhân văn 512201 Ngôn ngữ và văn hoá Việt Nam 522201 Ngôn ngữ và văn hoá Việt Nam 51220101 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 52220101 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 52220104 Hán Nôm 52220105 Ngôn ngữ Jrai 52220106 Ngôn ngữ Khme 52220107 Ngôn ngữ H'mong 52220108 Ngôn ngữ Chăm 52220110 Sáng tác văn học 51220112 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 52220112 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 51220113 Việt Nam học 52220113 Việt Nam học 512202 Ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 522202 Ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 51220201 Tiếng Anh 52220201 Ngôn ngữ Anh 52220202 Ngôn ngữ Nga 51220203 Tiếng Pháp 52220203 Ngôn ngữ Pháp 51220204 Tiếng Trung Quốc 52220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 52220205 Ngôn ngữ Đức 52220206 Ngôn ngữ Tây Ban Nha 52220207 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha 52220208 Ngôn ngữ Italia 51220209 Tiếng Nhật 52220209 Ngôn ngữ Nhật 52220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 52220211 Ngôn ngữ Ảrập 52220212 Quốc tế học 52220213 Đông phương học 52220214 Đông Nam Á học 52220215 Trung Quốc học 52220216 Nhật Bản học 52220217 Hàn Quốc học 52220218 Khu vực Thái Bình Dương học 512203 Nhân văn khác 522203 Nhân văn khác 52220301 Triết học 52220310 Lịch sử 52220320 Ngôn ngữ học 52220330 Văn học 52220340 Văn hoá học 51220342 Quản lý văn hoá 52220342 Quản lý văn hoá 51220343 Quản lý thể dục thể thao* 52220343 Quản lý thể dục thể thao* 5231 Khoa học xã hội và hành vi 523101 Kinh tế học 52310101 Kinh tế 52310106 Kinh tế quốc tế 523102 Khoa học chính trị 52310201 Chính trị học 52310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước 52310205 Quản lý nhà nước 52310206 Quan hệ quốc tế 523103 Xã hội học và Nhân học 52310301 Xã hội học 52310302 Nhân học 523104 Tâm lý học 52310401 Tâm lý học 52310403 Tâm lý học giáo dục 523105 Địa lý học 52310501 Địa lý học 52310502 Bản đồ học 5132 Báo chí và thông tin 5232 Báo chí và thông tin 513201 Báo chí và truyền thông 523201 Báo chí và truyền thông 51320101 Báo chí 52320101 Báo chí 51320104 Truyền thông đa phương tiện 52320104 Truyền thông đa phương tiện 51340406 Công nghệ truyền thông 52340406 Công nghệ truyền thông 52360708 Quan hệ công chúng 513202 Thông tin -Thư viện 523202 Thông tin - Thư viện 52320201 Thông tin học 51320202 Khoa học thư viện 52320202 Khoa học thư viện 513203 Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng 523203 Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng 51320303 Lưu trữ học 52320303 Lưu trữ học 51320305 Bảo tàng học 52320305 Bảo tàng học 513204 Xuất bản - Phát hành 523204 Xuất bản - Phát hành 52320401 Xuất bản 51320402 Kinh doanh xuất bản phẩm 52320402 Kinh doanh xuất bản phẩm 5134 Kinh doanh và quản lý 5234 Kinh doanh và quản lý 513401 Kinh doanh 523401 Kinh doanh 51340101 Quản trị kinh doanh 52340101 Quản trị kinh doanh 51340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 52340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 51340107 Quản trị khách sạn 52340107 Quản trị khách sạn 51340109 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 52340109 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 51340115 Marketing 52340115 Marketing 52340116 Bất động sản 52340120 Kinh doanh quốc tế 51340121 Kinh doanh thương mại 52340121 Kinh doanh thương mại 513402 Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm 523402 Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm 51340201 Tài chính – Ngân hàng 52340201 Tài chính – Ngân hàng 51340202 Bảo hiểm 52340202 Bảo hiểm 513403 Kế toán – Kiểm toán 523403 Kế toán – Kiểm toán 51340301 Kế toán 52340301 Kế toán 51340302 Kiểm toán 52340302 Kiểm toán 513404 Quản trị – Quản lý 523404 Quản trị – Quản lý 52340401 Khoa học quản lý 51340404 Quản trị nhân lực 52340404 Quản trị nhân lực 51340405 Hệ thống thông tin quản lý 52340405 Hệ thống thông tin quản lý 51340406 Quản trị văn phòng 52340406 Quản trị văn phòng 51340407 Thư ký văn phòng 5138 Pháp luật 5238 Pháp luật 523801 Luật 52380101 Luật 52380107 Luật kinh tế 52380108 Luật quốc tế 513802 Dịch vụ pháp lý 51380201 Dịch vụ pháp lý 5142 Khoa học sự sống 5242 Khoa học sự sống 524201 Sinh học 52420101 Sinh học 514202 Sinh học ứng dụng 524202 Sinh học ứng dụng 51420201 Công nghệ sinh học 52420201 Công nghệ sinh học 51420202 Kỹ thuật sinh học* 52420202 Kỹ thuật sinh học* 51420203 Sinh học ứng dụng 52420203 Sinh học ứng dụng 5144 Khoa học tự nhiên 5244 Khoa học tự nhiên 524401 Khoa học vật chất 52440101 Thiên văn học 52440102 Vật lý học 52440112 Hoá học 52430122 Khoa học vật liệu 514402 Khoa học trái đất 524402 Khoa học trái đất 52440201 Địa chất học 52440217 Địa lý tự nhiên 51440221 Khí tượng học 52440221 Khí tượng học 51440224 Thuỷ văn 52440224 Thuỷ văn 52440228 Hải dương học 524403 Khoa học môi trường 52440301 Khoa học môi trường 52440306 Khoa học đất 5146 Toán và thống kê 5246 Toán và thống kê 524601 Toán học 52460101 Toán học 52460112 Toán ứng dụng 52460115 Toán cơ 514602 Thống kê 524602 Thống kê 51460201 Thống kê 52460201 Thống kê 5148 Máy tính và công nghệ thông tin 5248 Máy tính và công nghệ thông tin 514801 Máy tính 524801 Máy tính 51480101 Khoa học máy tính 52480101 Khoa học máy tính 51480102 Truyền thông và mạng máy tính 52480102 Truyền thông và mạng máy tính 52480103 Kỹ thuật phần mềm 51480104 Hệ thống thông tin 52480104 Hệ thống thông tin 514802 Công nghệ thông tin 524802 Công nghệ thông tin 51480201 Công nghệ thông tin 52480201 Công nghệ thông tin 51480202 Tin học ứng dụng 5151 Công nghệ kỹ thuật 5251 Công nghệ kỹ thuật 515101 Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng 525101 Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng 51510101 Công nghệ kỹ thuật kiến trúc 51510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 52510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 51510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 52510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 51510104 Công nghệ kỹ thuật giao thông 52510104 Công nghệ kỹ thuật giao thông 51510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 52510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 515102 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 525102 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 51510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 51510202 Công nghệ chế tạo máy 52510202 Công nghệ chế tạo máy 51510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 52510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 51510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 52510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 51510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt 52510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt 52510210 Công thôn 515103 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông 525103 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông 51510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 51510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 52510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 51510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 52510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 51510304 Công nghệ kỹ thuật máy tính 52510304 Công nghệ kỹ thuật máy tính 515104 Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường 525104 Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường 51510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học 52510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học 51510402 Công nghệ vật liệu 52510402 Công nghệ vật liệu 51510405 Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước 51510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 52510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 515105 Công nghệ sản xuất 51510501 Công nghệ in 51510503 Công nghệ hàn 51510505 Bảo dưỡng công nghiệp 515106 Quản lý công nghiệp 525106 Quản lý công nghiệp 51510601 Quản lý công nghiệp 52510601 Quản lý công nghiệp 52510602 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 52510603 Kỹ thuật công nghiệp 52510604 Kinh tế công nghiệp 515109 Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa 51515901 Công nghệ kỹ thuật địa chất 51515902 Công nghệ kỹ thuật trắc địa 515110 Công nghệ kỹ thuật mỏ 51511001 Công nghệ kỹ thuật mỏ 51511002 Công nghệ tuyển khoáng 5252 Kỹ thuật 525201 Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật 52520101 Cơ kỹ thuật 52520103 Kỹ thuật cơ khí 52520114 Kỹ thuật cơ - điện tử 52520115 Kỹ thuật nhiệt 52520120 Kỹ thuật hàng không 52520122 Kỹ thuật tàu thuỷ 525202 Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông 52520201 Kỹ thuật điện, điện tử 52520207 Kỹ thuật điện tử, truyền thông 52520212 Kỹ thuật y sinh* 52520214 Kỹ thuật máy tính 52520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 525203 Kỹ thuật hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường 52520301 Kỹ thuật hoá học 52520309 Kỹ thuật vật liệu 52520310 Kỹ thuật vật liệu kim loại 52520320 Kỹ thuật môi trường 525204 Vật lý kỹ thuật 52520401 Vật lý kỹ thuật 52520402 Kỹ thuật hạt nhân 525205 Kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa 52520501 Kỹ thuật địa chất 52520502 Kỹ thuật địa vật lý 52520503 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ 52520504 Kỹ thuật biển 525206 Kỹ thuật mỏ 52520601 Kỹ thuật mỏ 52520604 Kỹ thuật dầu khí 52520607 Kỹ thuật tuyển khoáng 5154 Sản xuất và chế biến 5254 Sản xuất và chế biến Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống 525401 Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống 51540102 Công nghệ thực phẩm 52540101 Công nghệ thực phẩm 51540104 Công nghệ sau thu hoạch 52540104 Công nghệ sau thu hoạch 51540105 Công nghệ chế biến thuỷ sản 52540105 Công nghệ chế biến thuỷ sản 515402 Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da 525402 Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da 52540201 Kỹ thuật dệt 51540202 Công nghệ sợi, dệt 52540202 Công nghệ sợi, dệt 51540204 Công nghệ may 52540204 Công nghệ may 51540206 Công nghệ da giày 52540206 Công nghệ da giày 515403 Sản xuất, chế biến khác 525403 Sản xuất, chế biến khác 51540301 Công nghệ chế biến lâm sản 52540301 Công nghệ chế biến lâm sản 51540302 Công nghệ giấy và bột giấy 5158 Kiến trúc và xây dựng 5258 Kiến trúc và xây dựng 525801 Kiến trúc và quy hoạch 52580102 Kiến trúc 52580105 Quy hoạch vùng và đô thị 52580110 Kiến trúc cảnh quan 525802 Xây dựng 52580201 Kỹ thuật công trình xây dựng 52580203 Kỹ thuật công trình biển 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 52580208 Kỹ thuật xây dựng 52580210 Địa kỹ thuật xây dựng 52580212 Kỹ thuật tài nguyên nước 515803 Quản lý xây dựng 525803 Quản lý xây dựng 52580301 Kinh tế xây dựng 51580302 Quản lý xây dựng 52580302 Quản lý xây dựng 5162 Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản 5262 Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản 516201 Nông nghiệp 526201 Nông nghiệp 52620101 Nông nghiệp 51620102 Khuyến nông 52620102 Khuyến nông 51620105 Chăn nuôi 52620105 Chăn nuôi 52620109 Nông học 51620110 Khoa học cây trồng 52620110 Khoa học cây trồng 51620112 Bảo vệ thực vật 52620112 Bảo vệ thực vật 52620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 51620114 Kinh doanh nông nghiệp 52620114 Kinh doanh nông nghiệp 52620115 Kinh tế nông nghiệp 51620116 Phát triển nông thôn 52620116 Phát triển nông thôn 516202 Lâm nghiệp 526202 Lâm nghiệp 51620201 Lâm nghiệp 52620201 Lâm nghiệp 52620202 Lâm nghiệp đô thị 51620205 Lâm sinh 52620205 Lâm sinh 51620211 Quản lý tài nguyên rừng 52620211 Quản lý tài nguyên rừng 516203 Thuỷ sản 526203 Thuỷ sản 51620301 Nuôi trồng thuỷ sản 52620301 Nuôi trồng thuỷ sản 52620302 Bệnh học thủy sản 52620304 Kỹ thuật khai thác thủy sản 52620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản 5164 Thú y 5264 Thú y 526401 Thú y 52640101 Thú y 516402 Dịch vụ thú y 51640201 Dịch vụ thú y 5172 Sức khoẻ 5272 Sức khoẻ 527201 Y học 52720101 Y đa khoa 527202 Y học cổ truyền 52720201 Y học cổ truyền 52720201 Y học cổ truyền 517203 Dịch vụ y tế 527203 Dịch vụ y tế 52720301 Y tế công cộng 52720305 Y sinh học thể dục thể thao 52720305 Y sinh học thể dục thể thao 51720330 Kỹ thuật y học 52720330 Kỹ thuật y học 51720332 Xét nghiệm y học 52720332 Xét nghiệm y học 51720333 Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng 52720333 Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng 527204 Dược học 52720401 Dược học 517205 Điều dưỡng, hộ sinh 527205 Điều dưỡng, hộ sinh 51720501 Điều dưỡng 52720501 Điều dưỡng 51720502 Hộ sinh 517206 Răng - Hàm - Mặt 527206 Răng - Hàm - Mặt 52720601 Răng - Hàm - Mặt 51720602 Kỹ thuật phục hình răng 52720602 Kỹ thuật phục hình răng 527207 Quản lý bệnh viện 52720701 Quản lý bệnh viện 5176 Dịch vụ xã hội 5276 Dịch vụ xã hội 517601 Công tác xã hội 527601 Công tác xã hội 51760101 Công tác xã hội 52760101 Công tác xã hội 51760102 Công tác thanh thiếu niên 52760102 Công tác thanh thiếu niên 5181 Khách sạn, du lịch, thể thao và dịch vụ cá nhân 5281 Khách sạn, du lịch, thể thao và dịch vụ cá nhân 528102 Khách sạn, nhà hàng 518105 Kinh tế gia đình 528105 Kinh tế gia đình 51810501 Kinh tế gia đình 52810501 Kinh tế gia đình 5184 Dịch vụ vận tải 5284 Dịch vụ vận tải 518401 Khai thác vận tải 528401 Khai thác vận tải 51840101 Khai thác vận tải 52840101 Khai thác vận tải 52840104 Kinh tế vận tải 52840106 Khoa học hàng hải 51840107 Điều khiển tàu biển 51840108 Vận hành khai thác máy tàu 5185 Môi trường và bảo vệ môi trường 5285 Môi trường và bảo vệ môi trường 518501 Kiểm soát và bảo vệ môi trường 528501 Kiểm soát và bảo vệ môi trường 52850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 52850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 51850103 Quản lý đất đai 52850103 Quản lý đất đai 528502 Dịch vụ an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp 52850201 Bảo hộ lao động 5186 An ninh, quốc phòng 5286 An ninh, Quốc phòng 518601 An ninh và trật tự xã hội 528601 An ninh và trật tự xã hội 52860102 Điều tra trinh sát 52860104 Điều tra hình sự 52860108 Kỹ thuật hình sự 52860109 Quản lý nhà nước về an ninh trật tự 52860111 Quản lý, giáo dục và cải tạo phạm nhân 52860112 Tham mưu, chỉ huy vũ trang bảo vệ an ninh trật tự 51860113 Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn 52860113 Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn 52860116 Hậu cần công an nhân dân 52860117 Tình báo an ninh 518602 Quân sự 528602 Quân sự 51860206 Biên phòng 52860206 Biên phòng 51860210 Chỉ huy tham mưu 52860210 Chỉ huy tham mưu 52860214 Chỉ huy kỹ thuật 52860220 Tình báo quân sự 52860226 Hậu cần quân sự
| ||||||||||||||||||||
| Đã có 3 thành viên gởi lời CẢM ƠN đến suduclk93 cho bài viết hữu ích của bạn ấy : | ||
|
#2
| ||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||
|
ủa mà biết mí cái đó để làm chj z a?? ![]() ![]()
| ||||||||||||||||||||
|
Khung soạn thảo công thức Toán, Lý, Hóa ...
|
« Chủ đề trước
|
Chủ đề tiếp theo »
| Những người đang xem chủ đề: 1 (0 thành viên và 1 khách) | |
| Tiện ích | |
| Kiểu hiển thị | |
| |
|








suduclk93












Dạng bình thường